Trường THCS Sông Trí: Kết quả giao lưu Câu lạc bộ Toán học tháng 11/2025
- Thứ sáu - 14/11/2025 14:33
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Ngày 12/11/2025, Câu lạc bộ Toán học Trường THCS Sông Trí đã tổ chức buổi giao lưu, tham dự buổi giao lưu có đại diện ban giám hiệu nhà trường, giáo viên tổ Toán-Tin-Công nghệ, cùng 415 học sinh trong Câu lạc bộ Toán học.
Câu lạc bộ Toán học Trường THCS Sông Trí là một trong những hoạt động ngoại khóa được duy trì liên tục và hiệu quả trong nhiều năm qua. Đây là sân chơi trí tuệ bổ ích, nơi những học sinh yêu thích môn Toán được giao lưu, chia sẻ niềm đam mê, cùng nhau khám phá vẻ đẹp của những con số và tư duy logic.
Hình thức tổ chức
Học sinh nghiên cứu, ôn tập các chủ đề mà ban tổ chức đưa ra
Có 20 câu hỏi trắc nghiệm dưới dạng chọn đáp án đúng có nội dung về Toán học và kiến thức tập trung chủ yếu vào các dạng toán của chuyên đề đã được tìm hiểu. Học sinh làm bài trực tuyến trên phần mềm SHub Classroom, thời gian làm bài 60 phút. Hệ thống câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó, trong đó 10 câu đầu ở mức độ thông hiểu, 10 câu sau ở mức độ vận dụng.
Nội dung các chủ đề giao lưu tháng 11/2025 gồm:
* Khối 6: Tập hợp và các phép tính trên tập hợp số tự nhiên; ƯC – ƯCLN, BC - BCNN, quan hệ chia hết, tính chất chia hết. Hình học trực quan.
* Khối 7: Số hữu tỉ; Hình hộp chữ nhật, hình lập phương; Hình lăng trụ đứng; Góc, đường thẳng song song.
* Khối 8: Đa thức nhiều biến; Định lý Pythagore; Tứ giác, hình thang cân, hình bình hành.
* Khối 9: Phương trình và hệ phương trình bậc nhất. Bất đẳng thức và bất phương trình bậc nhất một ẩn. Hệ thức lượng trong tam giác vuông.
Kết quả:
Hình thức tổ chức
Học sinh nghiên cứu, ôn tập các chủ đề mà ban tổ chức đưa ra
Có 20 câu hỏi trắc nghiệm dưới dạng chọn đáp án đúng có nội dung về Toán học và kiến thức tập trung chủ yếu vào các dạng toán của chuyên đề đã được tìm hiểu. Học sinh làm bài trực tuyến trên phần mềm SHub Classroom, thời gian làm bài 60 phút. Hệ thống câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó, trong đó 10 câu đầu ở mức độ thông hiểu, 10 câu sau ở mức độ vận dụng.
Nội dung các chủ đề giao lưu tháng 11/2025 gồm:
* Khối 6: Tập hợp và các phép tính trên tập hợp số tự nhiên; ƯC – ƯCLN, BC - BCNN, quan hệ chia hết, tính chất chia hết. Hình học trực quan.
* Khối 7: Số hữu tỉ; Hình hộp chữ nhật, hình lập phương; Hình lăng trụ đứng; Góc, đường thẳng song song.
* Khối 8: Đa thức nhiều biến; Định lý Pythagore; Tứ giác, hình thang cân, hình bình hành.
* Khối 9: Phương trình và hệ phương trình bậc nhất. Bất đẳng thức và bất phương trình bậc nhất một ẩn. Hệ thức lượng trong tam giác vuông.
Kết quả:
| Stt | Họ và tên | Lớp | Điểm | Thời gian |
| 1 | Phan Công Tuấn Anh | 6A2 | 10 | 34 phút 22 giây |
| 2 | Bùi Thành Lộc | 6A1 | 10 | 43 phút 22 giây |
| 3 | Hoàng Đức Thành An | 6a4 | 9.5 | 22 phút 39 giây |
| 4 | Lê Đình Mạnh Quân | 6a2 | 9.5 | 29 phút 5 giây |
| 5 | Bùi Dương Yến Nhi | 6 | 9.5 | 41 phút 7 giây |
| 6 | Trần Đại Quang | 6A1 | 9.5 | 42 phút 32 giây |
| 7 | Cao Thị Tuyết Nhi | 6A1 | 9.5 | 42 phút 34 giây |
| 8 | Bùi Linh Đan | 6 | 9.5 | 42 phút 39 giây |
| 9 | Trần Thị Thảo Linh | 6A1 | 9.5 | 42 phút 48 giây |
| 10 | Nguyễn Nam Khánh | 6A1 | 9.5 | 42 phút 59 giây |
| 11 | Đặng Hồng Anh | 6A1 | 9.5 | 43 phút 59 giây |
| 12 | Lê Nguyễn Minh Châu | 6A1 | 9.5 | 44 phút 48 giây |
| 13 | Trần nguyễn gia hong | 6A2 | 9 | 33 phút 33 giây |
| 14 | Phan Ngọc Mai Khôi | 6a2 | 9 | 41 phút 10 giây |
| 15 | Đậu Hoài Anh | 6A2 | 9 | 41 phút 20 giây |
| 16 | Võ Xuân Hội | 6A1 | 9 | 42 phút 43 giây |
| 17 | Đoàn Trần Hạnh Nguyên | 6A1 | 9 | 42 phút 45 giây |
| 18 | Lê Đại An | 6A1 | 9 | 42 phút 53 giây |
| 19 | Nguyen Thao Trang | 6A1 | 9 | 43 phút 39 giây |
| 20 | Trần Nhân Hiếu | 6A1 | 9 | 44 phút 19 giây |
| 21 | Nguyễn Thảo Chi | 6A1 | 9 | 44 phút 39 giây |
| 22 | Nguyễn lê phúc nhân | 6A1 | 9 | 44 phút 39 giây |
| 23 | Phạm Đức Anh | 6a1 | 9 | 44 phút 51 giây |
| 24 | Nguyễn Tiến Huy | 6A7 | 9 | 44 phút 54 giây |
| 25 | Lê Thị Kim Ngân | 6A1 | 9 | 45 phút 35 giây |
| 26 | Phùng Thị Vân Anh | 6A2 | 9 | 45 phút 49 giây |
| 27 | Nguyễn Lâm Hoàng Anh | 6A4 | 8.5 | 31 phút 41 giây |
| 28 | Nguyễn Bình Minh | 6A4 | 8.5 | 32 phút 3 giây |
| 29 | Nguyễn Bảo Trâm | 6A5 | 8.5 | 35 phút 22 giây |
| 30 | Nguyễn Đình Khôi Nguyên | 6A3 | 8.5 | 36 phút 42 giây |
| 31 | Trần Đắc Doanh | 6 | 8.5 | 36 phút 59 giây |
| 32 | Nguyễn Văn Biên | 6a3 | 8.5 | 38 phút 52 giây |
| 33 | Chu Đức Hoàng | 6A3 | 8.5 | 40 phút 57 giây |
| 34 | Trần Thảo Nguyên | 6A2 | 8.5 | 42 phút 17 giây |
| 35 | Phạm Thảo Lộc | 6a2 | 8.5 | 43 phút 56 giây |
| 36 | Trương Thị Ngọc Huyền | 6A2 | 8.5 | 43 phút 8 giây |
| 37 | Nguyễn Phương Mỹ | 6a6 | 8.5 | 44 phút 12 giây |
| 38 | Nguyễn Thảo Nguyên | 6 | 8.5 | 44 phút 34 giây |
| 39 | Đặng Thị Thảo Liên | 6a1 | 8.5 | 44 phút 35 giây |
| 40 | Phạm hoàng anh | 6a3 | 8.5 | 44 phút 4 giây |
| 41 | Nguyễn Lê Na | 6A1 | 8.5 | 44 phút 54 giây |
| 42 | nguyenvoviethung | 6A1 | 8.5 | 45 phút 17 giây |
| 43 | Nguyễn Thùy Lâm | 6A1 | 8.5 | 45 phút 27 giây |
| 44 | Trần Ngọc Thảo Nhi | 6A1 | 8.5 | 45 phút 42 giây |
| 45 | Nguyễn Ngọc Diệp | 6a1 | 8.5 | 45 phút 54 giây |
| 46 | Phạm Vũ Trâm Anh | 6A1 | 8.5 | 47 phút 33 giây |
| 47 | Gia Hưng | 6A6 | 8.5 | 47 phút 42 giây |
| 48 | nguyễn văn gia bảo | 6A6 | 8.5 | 49 phút 22 giây |
| 49 | Lê Quang Dũng | 6A4 | 8 | 26 phút 47 giây |
| 50 | Nguyễn Tiến Sang | 6A4 | 8 | 32 phút 37 giây |
| 51 | Phạm Nguyễn Bảo Lâm | 6A3 | 8 | 33 phút 35 giây |
| 52 | Trần Thị Cẩm Linh | 6A3 | 8 | 36 phút 27 giây |
| 53 | Nguyễn Võ Ngọc Anh | 6A3 | 8 | 36 phút 55 giây |
| 54 | Nguyễn Hữu Đăng Khôi | 6 | 8 | 38 phút 25 giây |
| 55 | Chu Thị Phương Chi | 6A3 | 8 | 41 phút 26 giây |
| 56 | Nguyễn Quốc Gia Bình | 6A1 | 8 | 42 phút 29 giây |
| 57 | Lê Anh Minh | 6A1 | 8 | 43 phút 0 giây |
| 58 | trần đức anh | 6a1 | 8 | 43 phút 10 giây |
| 59 | Nguyễn Minh Châu | 6A2 | 8 | 44 phút 10 giây |
| 60 | Nguyễn Gia Như | 6A7 | 8 | 44 phút 13 giây |
| 61 | Nguyễn Trọng Thế Minh | 6 | 8 | 44 phút 29 giây |
| 62 | Vu Khanh Le | 6A1 | 8 | 44 phút 30 giây |
| 63 | Nguyễn Lê Phương | 6A7 | 8 | 44 phút 52 giây |
| 64 | PHẠM CHÂU ANH | 6A1 | 8 | 44 phút 56 giây |
| 65 | Lê Minh Nhật | 6A1 | 8 | 45 phút 6 giây |
| 66 | nguyễn thị thư quỳnh | 6A1 | 8 | 46 phút 36 giây |
| 67 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 6A1 | 8 | 46 phút 47 giây |
| 68 | Nguyễn Xuân Đạt | 6A1 | 7.5 | 27 phút 13 giây |
| 69 | Trần Thị Linh Chi | 6a3 | 7.5 | 27 phút 48 giây |
| 70 | Trần Anh Tuấn | 6a4 | 7.5 | 28 phút 17 giây |
| 71 | Bùi Nguyên Khang | 6A4 | 7.5 | 31 phút 40 giây |
| 72 | trần quốc việt | 6a4 | 7.5 | 31 phút 55 giây |
| 73 | Lê Nguyễn Bảo Chung | 6A3 | 7.5 | 36 phút 3 giây |
| 74 | Trương Nam Phong | 6A2 | 7.5 | 36 phút 36 giây |
| 75 | Trần Quốc An | 6A1 | 7.5 | 39 phút 0 giây |
| 76 | Nguyễn Lê Thảo Linh | 6A3 | 7.5 | 39 phút 59 giây |
| 77 | nguyễn ngọc diệp | 6A2 | 7.5 | 39 phút 8 giây |
| 78 | Nguyễn Thái Hòa | 6A1 | 7.5 | 41 phút 41 giây |
| 79 | Ngũ Thảo My | 6A3 | 7.5 | 41 phút 49 giây |
| 80 | Trần Bảo Long | 6A1 | 7.5 | 42 phút 53 giây |
| 81 | Đào Lê đăng thư | 6A1 | 7.5 | 42 phút 6 giây |
| 82 | Trương Đăng Nguyên | 6a1 | 7.5 | 43 phút 21 giây |
| 83 | Nguyễn Bình Minh | 6A5 | 7.5 | 43 phút 58 giây |
| 84 | Tô Gia My | 6A5 | 7.5 | 44 phút 46 giây |
| 85 | Chu Nguyễn Hà Phúc | 6A1 | 7.5 | 44 phút 6 giây |
| 86 | chu nhật anh | 6A6 | 7.5 | 45 phút 15 giây |
| 87 | Đặng Anh Mai | 6a6 | 7.5 | 45 phút 49 giây |
| 88 | Bùi Hải Anh | 6A2 | 7.5 | 45 phút 52 giây |
| 89 | hoàng ngọc ánh | 6A2 | 7.5 | 45 phút 52 giây |
| 90 | Phan Hương Trà | 6A1 | 7.5 | 46 phút 59 giây |
| 91 | Trần Quỳnh Anh | 6a2 | 7.5 | 47 phút 49 giây |
| 92 | NGUYỄN THỊ HIẾU MINH | 6A1 | 7.5 | 48 phút 22 giây |
| 93 | trần nguyễn bảo ngọc | 6a2 | 7.5 | 55 phút 1 giây |
| 94 | Lê Nam Tiến | 6A2 | 7 | 16 phút 13 giây |
| 95 | Phạm Phương Chi | 6A3 | 7 | 28 phút 16 giây |
| 96 | Trần Lê Gia Bảo | 6A2 | 7 | 29 phút 57 giây |
| 97 | Phan Công Phúc Lâm | 6a1 | 7 | 30 phút 31 giây |
| 98 | Đàm Nguyên Minh | 6A3 | 7 | 33 phút 28 giây |
| 99 | Nguyễn Huỳnh Thiện | 6A2 | 7 | 34 phút 32 giây |
| 100 | Lê Thị Thùy An | 6A3 | 7 | 35 phút 32 giây |
| 101 | Bùi thị Diễm My | 6A5 | 7 | 35 phút 44 giây |
| 102 | Hoàng Đình Nguyên | 6A2 | 7 | 36 phút 32 giây |
| 103 | Lê Đăng Khoa | 6A4 | 7 | 37 phút 26 giây |
| 104 | Bùi Nguyễn Tuấn Khang | 6A3 | 7 | 38 phút 56 giây |
| 105 | Trần Thảo Nhi | 6A3 | 7 | 38 phút 8 giây |
| 106 | Lê Văn Phú Sang | 6A2 | 7 | 41 phút 20 giây |
| 107 | Võ Quang Minh | 6A3 | 7 | 41 phút 3 giây |
| 108 | Nguyễn Minh Hoàng | 6A2 | 7 | 41 phút 45 giây |
| 109 | Nguyễn Hải Phong | 6A1 | 7 | 43 phút 33 giây |
| 110 | Phạm Gia Thịnh | 6A1 | 7 | 43 phút 45 giây |
| 111 | Lê Quang Anh | 6A2 | 7 | 44 phút 44 giây |
| 112 | Đoàn Chu Nhật Tiến | 6A6 | 7 | 45 phút 8 giây |
| 113 | Lê Trần Thảo Linh | 6A6 | 7 | 46 phút 27 giây |
| 114 | Ngô Bảo An | 6a6 | 7 | 48 phút 3 giây |
| 115 | Nguyển trần anh nguyên | 6A3 | 6.5 | 24 phút 25 giây |
| 116 | Nguyễn Xuân Gia Bảo | 6A3 | 6.5 | 27 phút 33 giây |
| 117 | bùi gia hoàng | 6a2 | 6.5 | 32 phút 30 giây |
| 118 | Nguyễn Thảo Như | 6 | 6.5 | 37 phút 50 giây |
| 119 | Võ Bảo Trân | 6A5 | 6.5 | 38 phút 15 giây |
| 120 | Nguyễn Bảo Trâm | 6A3 | 6.5 | 38 phút 50 giây |
| 121 | Lê Hoàng Lâm | 6A4 | 6.5 | 39 phút 40 giây |
| 122 | LÊ HỒNG ANH | 6A3 | 6.5 | 39 phút 41 giây |
| 123 | nguyễn gia hưng | 6a5 | 6.5 | 41 phút 48 giây |
| 124 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 6A5 | 6.5 | 44 phút 42 giây |
| 125 | Lê đình hoàng mai | 6A1 | 6.5 | 48 phút 16 giây |
| 126 | Nguyễn Lê Phong | 6A4 | 6 | 26 phút 2 giây |
| 127 | Nguyễn Thị Phương Nga | 6A4 | 6 | 32 phút 8 giây |
| 128 | Võ Xuân Hòa | 6A2 | 6 | 33 phút 41 giây |
| 129 | Đặng Hoàng Bảo Giáp | 6A5 | 6 | 35 phút 0 giây |
| 130 | Lê Công Khoa | 6A2 | 6 | 35 phút 10 giây |
| 131 | Đoàn phạm minh châu | 6a4 | 6 | 36 phút 16 giây |
| 132 | Đậu Hà My | 6 | 6 | 37 phút 46 giây |
| 133 | ĐINH NHO PHÚC | 6A4 | 6 | 37 phút 50 giây |
| 134 | Bùi Hà Hạnh Ngân | 6a3 | 6 | 38 phút 30 giây |
| 135 | hoàng thái anh | 6A2 | 5.5 | 29 phút 46 giây |
| 136 | Nguyễn Khánh Hưng | 6A2 | 5.5 | 34 phút 1 giây |
| 137 | nguyễn anh kiệt | 6a1 | 5.5 | 35 phút 20 giây |
| 138 | Nguyễn Thiện An | 6a3 | 5.5 | 38 phút 52 giây |
| 139 | Tô Khánh Huyền | 6a6 | 5 | 36 phút 10 giây |
| 140 | Lê Bảo Trâm | 6A3 | 5 | 36 phút 31 giây |
| 141 | Võ Thị Trúc Phương | 6A10 | 5 | 46 phút 37 giây |
| Stt | Họ và tên | Lớp | Điểm | Thời gian |
| 1 | Trương Anh Quân | 7A1 | 9 | 53 phút 38 giây |
| 2 | Hoàng Thái Bảo | 7A1 | 9 | 53 phút 56 giây |
| 3 | Hoàng Công Gia Huy | 7A2 | 8.5 | 53 phút 38 giây |
| 4 | Trương Phú Vinh | 7A1 | 8.5 | 53 phút 44 giây |
| 5 | Nguyễn Thị Thảo Sâm | 7A1 | 8 | 47 phút 1 giây |
| 6 | Nguyễn Tùng Lâm | 7A1 | 8 | 52 phút 21 giây |
| 7 | Nguyễn Trọng Đạt | 7A1 | 8 | 52 phút 30 giây |
| 8 | Trần Gia Minh | 7A2 | 8 | 53 phút 54 giây |
| 9 | nguyễn đoàn gia bảo | 7A2 | 8 | 55 phút 27 giây |
| 10 | Hoàng Quân | 7A4 | 7.5 | 36 phút 57 giây |
| 11 | Trần Đăng Phúc | 7A1 | 7.5 | 46 phút 35 giây |
| 12 | Lê Gia Huy | 7A1 | 7.5 | 49 phút 32 giây |
| 13 | Nguyễn Duy Lâm | 7A1 | 7.5 | 50 phút 11 giây |
| 14 | Nguyễn Trần Phan Nhật | 7a1 | 7.5 | 51 phút 45 giây |
| 15 | Võ Dương Hoàng Anh | 7A1 | 7.5 | 51 phút 47 giây |
| 16 | Nguyễn Nam Thành | 7A2 | 7.5 | 53 phút 36 giây |
| 17 | Nguyễn Minh Châu | 7A3 | 7.5 | 53 phút 49 giây |
| 18 | Phạm Tài Long | 7A1 | 7.5 | 54 phút 19 giây |
| 19 | Đào Qúy Vũ | 7A4 | 7 | 40 phút 4 giây |
| 20 | Lê Thanh Tùng | 7A6 | 7 | 42 phút 12 giây |
| 21 | Đoàn Nguyễn Gia Ngân | 7A3 | 7 | 44 phút 51 giây |
| 22 | Nguyễn Anh Ngọc | 7A5 | 7 | 45 phút 28 giây |
| 23 | Dương Đình Thái Bảo | 7A1 | 7 | 47 phút 37 giây |
| 24 | Nguyễn Duy Bảo Khánh | 7A1 | 7 | 47 phút 48 giây |
| 25 | Trần Anh Đức | 7a3 | 7 | 47 phút 55 giây |
| 26 | Nguyễn Linh Phương | 7A1 | 7 | 48 phút 50 giây |
| 27 | Phan Huy Vũ | 7A1 | 7 | 48 phút 56 giây |
| 28 | Hồ Văn Đại Thắng | 7A1 | 7 | 49 phút 9 giây |
| 29 | Hoàng Minh Ánh | 7A2 | 7 | 50 phút 39 giây |
| 30 | Nguyễn Khôi Nguyên | 7A1 | 7 | 52 phút 11 giây |
| 31 | Lê Nguyên Hải | 7A1 | 7 | 53 phút 14 giây |
| 32 | Hà Tuấn Thành | 7A1 | 7 | 53 phút 16 giây |
| 33 | Bùi Vân Anh | 7A1 | 7 | 53 phút 50 giây |
| 34 | Nguyễn Trường Vũ | 6A1 | 7 | 54 phút 50 giây |
| 35 | Ngô Văn Thành Lâm | 7A1 | 6.5 | 37 phút 55 giây |
| 36 | Nguyễn Tuấn Hưng | 7A4 | 6.5 | 39 phút 25 giây |
| 37 | Võ Anh Thư | 7A4 | 6.5 | 44 phút 6 giây |
| 38 | Nguyễn Hữu Toàn | 7A3 | 6.5 | 45 phút 3 giây |
| 39 | Tuyết Tâm | 7a1 | 6.5 | 48 phút 10 giây |
| 40 | Văn Minh Bảo Ngọc | 7A1 | 6.5 | 48 phút 24 giây |
| 41 | KHÁNH THI | 7A2 | 6.5 | 48 phút 53 giây |
| 42 | Lê Trần Dăng Quân | 7A1 | 6.5 | 50 phút 31 giây |
| 43 | Phan Công Đạt | 7a2 | 6.5 | 50 phút 39 giây |
| 44 | phạm khắc cường | 7a1 | 6.5 | 52 phút 38 giây |
| 45 | LÊ KHÁNH TƯỜNG | 7A1 | 6.5 | 52 phút 5 giây |
| 46 | Nguyễn Trường An | 7A1 | 6.5 | 53 phút 38 giây |
| 47 | Nguyễn Thế Long | 7A1 | 6.5 | 53 phút 46 giây |
| 48 | Chu Anh Minh | 7A4 | 6 | 39 phút 25 giây |
| 49 | Trần Doãn Huy | 7A4 | 6 | 39 phút 32 giây |
| 50 | Cao Thị Hằng Nga | 6a3 | 6 | 44 phút 0 giây |
| 51 | chu nhật vy | 7a2 | 6 | 46 phút 45 giây |
| 52 | Đậu Thị Minh Uyên | 7A1 | 6 | 48 phút 2 giây |
| 53 | Phan Thị Gia Linh | 7A1 | 6 | 48 phút 4 giây |
| 54 | Trương Bảo Hân | 7a2 | 6 | 48 phút 49 giây |
| 55 | Trần Trung Hiếu | 7A3 | 6 | 49 phút 37 giây |
| 56 | Chu Võ Anh Thư | 7A1 | 6 | 50 phút 43 giây |
| 57 | Bùi Anh Bảo | 6A1 | 6 | 51 phút 7 giây |
| 58 | Trần Thị Mỹ Oanh | 7A1 | 6 | 52 phút 25 giây |
| 59 | Võ Mai Khánh Chi | 7A2 | 6 | 52 phút 51 giây |
| 60 | Nguyễn Linh Đan | 7A1 | 6 | 53 phút 3 giây |
| 61 | Hoàng Phương Linh | 7a1 | 6 | 53 phút 47 giây |
| 62 | Hoàng Nhật Duy | 7a4 | 5.5 | 38 phút 17 giây |
| 63 | chu võ ngọc trâm | 7a4 | 5.5 | 44 phút 42 giây |
| 64 | nguyễn trường an | 7A4 | 5.5 | 44 phút 56 giây |
| 65 | Nguyễn nguyên thảo | 7a3 | 5.5 | 46 phút 25 giây |
| 66 | Võ hoàng tố uyên | 7A4 | 5.5 | 46 phút 49 giây |
| 67 | Nguyễn Quỳnh Chi | 7A3 | 5.5 | 48 phút 15 giây |
| 68 | Phạm Diệp Anh | 7A2 | 5.5 | 51 phút 54 giây |
| 69 | Đặng Hoàng Kim | 7a2 | 5.5 | 52 phút 29 giây |
| 70 | Phan Mạnh Khôi | 7A1 | 5.5 | 52 phút 48 giây |
| 71 | Nguyễn Phương Thảo | 7A1 | 5.5 | 52 phút 6 giây |
| 72 | Trần Quốc An | 7A2 | 5.5 | 54 phút 30 giây |
| 73 | Nguyễn Bảo Sơn | 7A4 | 5 | 43 phút 56 giây |
| 74 | Trần Lê An Hưng | 7A2 | 5 | 44 phút 10 giây |
| 75 | Trương Công Tấn Khôi | 7a3 | 5 | 46 phút 17 giây |
| 76 | Thái Hoàng Yến | 7A2 | 5 | 47 phút 10 giây |
| 77 | Phạm Nguyễn hà linh | 7A1 | 5 | 48 phút 41 giây |
| 78 | Phạm Nguyễn Bảo Anh | 7A4 | 5 | 51 phút 0 giây |
| 79 | phan xuân thành | 7a3 | 5 | 51 phút 37 giây |
| 80 | Nguyễn Thùy Dương | 7A2 | 5 | 52 phút 58 giây |
| 81 | Nguyễn Minh Tùng | 7A2 | 5 | 54 phút 30 giây |
| Stt | Họ và tên | Lớp | Điểm | Thời gian |
| 1 | Nguyễn Đức Nhật | 8A1 | 9.5 | 18 phút 5 giây |
| 2 | Trần Nguyễn Bảo Ngân | 8A3 | 9.5 | 38 phút 51 giây |
| 3 | Nguyễn Phú Vinh | 8A1 | 9.5 | 44 phút 4 giây |
| 4 | Nguyễn Hoàng Sơn | 8A1 | 9.5 | 45 phút 16 giây |
| 5 | Nguyễn Lê Anh Quân | 8A1 | 9 | 22 phút 31 giây |
| 6 | Nguyễn Như Quỳnh Trang | 8A5 | 9 | 37 phút 16 giây |
| 7 | Lê Ngọc Diệp | 8A5 | 9 | 39 phút 20 giây |
| 8 | Lê Hoàng Ánh | 8A6 | 9 | 40 phút 50 giây |
| 9 | nguyễn trần tiến đạt | 8a5 | 9 | 41 phút 27 giây |
| 10 | Chu Võ Tâm Như | 8a1 | 9 | 44 phút 8 giây |
| 11 | Trần Lê Phú Sang | 8A1 | 9 | 45 phút 37 giây |
| 12 | đào quốc cường | 8a2 | 9 | 48 phút 12 giây |
| 13 | Lê Thị Bảo Uyên | 8A1 | 9 | 48 phút 3 giây |
| 14 | Văn Minh Hoàng | 8A1 | 9 | 56 phút 38 giây |
| 15 | Trần Quốc Cường - 8A1 | 8A1 | 8.5 | 17 phút 42 giây |
| 16 | Nguyễn Minh Anh | 8A1 | 8.5 | 25 phút 43 giây |
| 17 | Nguyễn Hoàng Bảo Long | 8A6 | 8.5 | 31 phút 9 giây |
| 18 | nguyễn thảo ngọc | 8a1 | 8.5 | 32 phút 31 giây |
| 19 | Nguyễn Thùy Anh | 8A1 | 8.5 | 33 phút 20 giây |
| 20 | Nguyễn Nam Khánh | 8A2 | 8.5 | 33 phút 55 giây |
| 21 | Lê Nguyên Dũng | 8A1 | 8.5 | 40 phút 2 giây |
| 22 | Phan Công Huy Quân | 8A4 | 8.5 | 40 phút 29 giây |
| 23 | Lê Bảo An | 8A4 | 8.5 | 40 phút 32 giây |
| 24 | Phạm Vũ Anh Thư | 8A2 | 8.5 | 45 phút 23 giây |
| 25 | Lê Gia Tuấn | 8A1 | 8.5 | 45 phút 54 giây |
| 26 | Võ Minh Ngọc | 8A5 | 8.5 | 47 phút 8 giây |
| 27 | Hoàng Tuấn Vũ | 8A5 | 8.5 | 54 phút 23 giây |
| 28 | Dương Đức Huy | 8a1 | 8.5 | 57 phút 54 giây |
| 29 | Dang The Dung | 8a1 | 8 | 22 phút 27 giây |
| 30 | Nguyễn đức minh | 8A1 | 8 | 27 phút 15 giây |
| 31 | Trần Minh An | 8A3 | 8 | 31 phút 22 giây |
| 32 | Hoàng Khánh Thư | 8A1 | 8 | 32 phút 34 giây |
| 33 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 8A2 | 8 | 33 phút 32 giây |
| 34 | Phan Công Hải Phong | 8A2 | 8 | 39 phút 9 giây |
| 35 | Nguyễn Anh Thơ | 8a3 | 8 | 40 phút 28 giây |
| 36 | Dương Thái Đức An | 8A4 | 8 | 41 phút 32 giây |
| 37 | Phan Công Tuấn Kiệt | 8A6 | 8 | 42 phút 12 giây |
| 38 | Phạm Nguyễn Hoàng Vi | 8A8 | 8 | 43 phút 21 giây |
| 39 | Nguyễn Hữu Phúc | 8A2 | 8 | 43 phút 5 giây |
| 40 | Vũ Hoàng Nguyên | 8A1 | 8 | 45 phút 38 giây |
| 41 | Nguyễn Anh Sang | 8A1 | 8 | 45 phút 50 giây |
| 42 | Phạm Minh Quân | 8A3 | 8 | 46 phút 55 giây |
| 43 | Phan Bảo An | 8A3 | 8 | 46 phút 57 giây |
| 44 | Lê Đặng Bảo Long | 8a1 | 8 | 56 phút 10 giây |
| 45 | Dương Thanh Vũ | 8A1 | 7.5 | 18 phút 27 giây |
| 46 | Lê Tường Minh | 8A1 | 7.5 | 30 phút 20 giây |
| 47 | Nguyễn Hà An | 8A2 | 7.5 | 32 phút 8 giây |
| 48 | Nguyễn Phan Lê Na | 8A1 | 7.5 | 33 phút 30 giây |
| 49 | Thiều Lê Bảo Chi | 8A7 | 7.5 | 33 phút 45 giây |
| 50 | Nguyễn Ngọc Quân | 8A2 | 7.5 | 34 phút 17 giây |
| 51 | Nguyễn hải cường | 8A5 | 7.5 | 37 phút 38 giây |
| 52 | Nguyễn Duy Nghĩa | 8A2 | 7.5 | 39 phút 21 giây |
| 53 | Tăng Minh Quân | 8A4 | 7.5 | 40 phút 23 giây |
| 54 | Lê Bích Ngọc | 8A4 | 7.5 | 40 phút 28 giây |
| 55 | Đặng Hoàng Quân | 8A4 | 7.5 | 42 phút 38 giây |
| 56 | Phạm thị Ngọc ánh | 8A4 | 7 | 26 phút 1 giây |
| 57 | Bùi Anh Duy | 8A1 | 7 | 26 phút 22 giây |
| 58 | Võ Thị Hà Linh | 8A1 | 7 | 26 phút 7 giây |
| 59 | Nguyễn Đình Minh Đức | 8A2 | 7 | 29 phút 31 giây |
| 60 | Hà Phúc Khang | 8A2 | 7 | 29 phút 33 giây |
| 61 | Lê Hồng Ngân | 8A1 | 7 | 31 phút 59 giây |
| 62 | Bùi Trần Trang Khánh | 8A3 | 7 | 33 phút 57 giây |
| 63 | Trần Đại Lộc | 8A3 | 7 | 34 phút 16 giây |
| 64 | Nguyễn Công Tuấn | 8A2 | 7 | 36 phút 0 giây |
| 65 | nguyenbaongoc | 8a4 | 7 | 36 phút 10 giây |
| 66 | Nguyễn Nguyên Khánh | 8A3 | 7 | 37 phút 23 giây |
| 67 | Phan Đức Long | 8A1 | 7 | 38 phút 33 giây |
| 68 | Hoàng Bảo Ngọc | 8A3 | 7 | 38 phút 59 giây |
| 69 | Nguyễn Trà Giang | 8A4 | 7 | 40 phút 33 giây |
| 70 | Chu Thiên Minh | 8A4 | 7 | 41 phút 17 giây |
| 71 | Thạch Bảo An | 8A1 | 7 | 42 phút 8 giây |
| 72 | Võ Hoàng Hiệp | 8A2 | 7 | 46 phút 45 giây |
| 73 | Nguyễn Võ Ngọc Trà | 8A2 | 7 | 47 phút 5 giây |
| 74 | Nguyễn Võ Mai Ngọc | 8A3 | 6.5 | 31 phút 31 giây |
| 75 | Nguyễn Nhật Minh | 8A1 | 6.5 | 39 phút 23 giây |
| 76 | Nguyễn Bảo Ngọc | 8A3 | 6.5 | 39 phút 29 giây |
| 77 | Trương Hoàng Anh | 8A4 | 6.5 | 42 phút 7 giây |
| 78 | Võ Gia Hưng | 8A3 | 6.5 | 45 phút 1 giây |
| 79 | Nguyễn Trần Ngọc Hà | 8A1 | 6.5 | 45 phút 57 giây |
| 80 | Phạm Đăng Khoa | 7a5 | 6.5 | 45 phút 59 giây |
| 81 | lê hồ gia như | 8A3 | 6 | 26 phút 53 giây |
| 82 | nguyễn trần Gia bảo | 8a6 | 6 | 31 phút 0 giây |
| 83 | Nguyễn Minh Hạnh | 8A3 | 6 | 35 phút 42 giây |
| 84 | Nguyễn Nhật Mai | 8a3 | 6 | 37 phút 14 giây |
| 85 | Phan Nguyễn Hà Vy | 8A1 | 6 | 38 phút 27 giây |
| 86 | Hoàng Bá Gia Huy | 8A5 | 6 | 38 phút 5 giây |
| 87 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 8a7 | 6 | 39 phút 42 giây |
| 88 | Nguyễn Thái Vân | 8A1 | 6 | 44 phút 57 giây |
| 89 | Hoàng Duy Hân | 8A3 | 6 | 44 phút 9 giây |
| 90 | Nguyễn Tiến Dũng | 8A3 | 6 | 46 phút 41 giây |
| 91 | Nguyễn Bảo Trâm | 8A1 | 6 | 52 phút 35 giây |
| 92 | Trần Nguyễn Phước An | 8A1 | 5.5 | 41 phút 34 giây |
| 93 | Phạm Quốc Bảo-8A3 | 8A3 | 5.5 | 41 phút 7 giây |
| 94 | Nguyễn Quốc Phong | 8A3 | 5.5 | 43 phút 1 giây |
| Stt | Họ và tên | Lớp | Điểm | Thời gian |
| 1 | Lê Minh Quang | 9A | 10 | 24 phút 55 giây |
| 2 | Hoàng Anh Tú | 9A | 9.5 | 24 phút 55 giây |
| 3 | Võ Chí Công | 9A | 9.5 | 24 phút 56 giây |
| 4 | Trương Gia Bình | 9A | 9.5 | 27 phút 22 giây |
| 5 | Trần Hoàng Uyên | 9B | 9.5 | 29 phút 33 giây |
| 6 | Nguyễn Huy Hoàng Anh | 9A | 9.5 | 35 phút 0 giây |
| 7 | Đậu Huy Bảo | 9A | 9.5 | 36 phút 49 giây |
| 8 | Hoàng Tuấn anh | 9A | 9 | 24 phút 58 giây |
| 9 | Nguyễn Lê Sơn | 9A | 9 | 25 phút 44 giây |
| 10 | Võ Bảo Sơn | 9A | 9 | 26 phút 25 giây |
| 11 | Nguyễn Việt Thắng | 9A | 9 | 26 phút 33 giây |
| 12 | Trần Đức Duy | 9A | 9 | 28 phút 55 giây |
| 13 | Văn Minh Bảo Châu | 9A | 9 | 32 phút 52 giây |
| 14 | Đậu Khánh Vy | 9A | 9 | 35 phút 29 giây |
| 15 | Lê Huy Hoàng | 9C | 9 | 42 phút 49 giây |
| 16 | Võ Nữ Tố Uyên | 9D | 8.5 | 16 phút 47 giây |
| 17 | Kiều Phương Dung | 9C | 8.5 | 18 phút 15 giây |
| 18 | Nguyễn Anh Quyết | 9A | 8.5 | 26 phút 25 giây |
| 19 | Sử Bảo Ngọc | 9B | 8.5 | 27 phút 10 giây |
| 20 | Đặng Hữu Đức | 9C | 8.5 | 28 phút 8 giây |
| 21 | Trần Bảo Nhân | 9A | 8.5 | 33 phút 41 giây |
| 22 | Nguyễn Trà My | 9A | 8.5 | 33 phút 49 giây |
| 23 | Phan Nhật huy | 9B | 8.5 | 35 phút 29 giây |
| 24 | Vũ Hoàng Anh Thư-9A | 9A | 8.5 | 36 phút 35 giây |
| 25 | Nguyễn Đình Sơn | 9A | 8.5 | 37 phút 56 giây |
| 26 | Trần Anh Thư | 9A | 8.5 | 38 phút 40 giây |
| 27 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 9A | 8.5 | 52 phút 52 giây |
| 28 | Hoàng Thị Ngân Hà | 9C | 8 | 14 phút 34 giây |
| 29 | Nguyễn Thị Anh Thơ | 9C | 8 | 18 phút 37 giây |
| 30 | Biện Đăng Bảo Châu | 9C | 8 | 19 phút 23 giây |
| 31 | Ngô Văn Thành Huy | 9A | 8 | 21 phút 16 giây |
| 32 | Võ Thị Trà My | 9C | 8 | 21 phút 45 giây |
| 33 | Nguyễn Văn Thanh | 9C | 8 | 22 phút 48 giây |
| 34 | Phạm Quang Huy | 9A | 8 | 24 phút 47 giây |
| 35 | trần anh khoa | 9 | 8 | 26 phút 0 giây |
| 36 | Trần Anh Dũng | 9A | 8 | 29 phút 13 giây |
| 37 | Chu Sỹ Phú | 9A | 8 | 31 phút 9 giây |
| 38 | Đậu Lê Bảo Hân | 9E | 8 | 33 phút 43 giây |
| 39 | Nguyễn Trần Lâm | 9A | 8 | 34 phút 11 giây |
| 40 | Phan Thảo Vy | 9E | 8 | 35 phút 13 giây |
| 41 | Phan Thị Hoài An | 9A | 8 | 37 phút 57 giây |
| 42 | Kiều Gia Hân | 9A | 8 | 38 phút 13 giây |
| 43 | Vũ Thị Minh Huệ | 9C | 8 | 41 phút 36 giây |
| 44 | Nguyễn Ánh Ngọc | 9C | 7.5 | 17 phút 4 giây |
| 45 | Phan Thanh Nhàn | 9C | 7.5 | 17 phút 39 giây |
| 46 | Phạm Võ Thục Uyên | 9C | 7.5 | 18 phút 3 giây |
| 47 | Trần Đình Trường | 9A | 7.5 | 30 phút 23 giây |
| 48 | Trần minh sáng | 9A | 7.5 | 35 phút 4 giây |
| 49 | Trần Thị Thanh Thuỷ | 9A | 7.5 | 39 phút 44 giây |
| 50 | Nguyễn Đình Khánh Hưng | 9C | 7.5 | 48 phút 14 giây |
| 51 | Nguyễn Hữu Nhật Sơn | 9C | 7 | 15 phút 13 giây |
| 52 | Võ Văn Thành Phước | 9C | 7 | 17 phút 52 giây |
| 53 | Hoàng Nguyên | 9B | 7 | 27 phút 46 giây |
| 54 | Lê Phạm Thục Chi | 9B | 7 | 28 phút 24 giây |
| 55 | Nguyễn Xuân Nghĩa | 9A | 7 | 28 phút 37 giây |
| 56 | Nguyễn Lê Hải Đăng | 9A | 7 | 30 phút 9 giây |
| 57 | Nguyễn Đức Thiện Nhân | 9A | 7 | 34 phút 47 giây |
| 58 | Dương Gia Hân | 9E | 7 | 35 phút 58 giây |
| 59 | Chu Anh Quý | 9C | 6.5 | 15 phút 15 giây |
| 60 | Lê Thuý Nga | 9D | 6.5 | 23 phút 2 giây |
| 61 | Trần Gia Linh | 9D | 6.5 | 25 phút 6 giây |
| 62 | Nguyễn Hà Vũ | 9C | 6.5 | 55 phút 56 giây |
| 63 | Nguyễn Thái Dương | 9C | 6 | 22 phút 58 giây |
| 64 | Nguyễn Bình Nguyên | 9C | 6 | 23 phút 26 giây |
| 65 | Phạm Lê Bảo Châu | 9E | 6 | 25 phút 41 giây |
| 66 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 9C | 5.5 | 19 phút 25 giây |
| 67 | Nguyễn Huy Bảo Duy | 9B | 5.5 | 24 phút 48 giây |
| 68 | Nguyễn Hương Giang | 9E | 5 | 18 phút 34 giây |


Học sinh giao lưu CLB toán chiều 12/11/2025