Trường THCS Sông Trí: Kết quả giao lưu Câu lạc bộ Toán học số tháng 4/2025
- Thứ năm - 17/04/2025 17:12
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Ngày 17/04/2025, Câu lạc bộ Toán học Trường THCS Sông Trí đã tổ chức buổi giao lưu số cuối của năm học 2024-2025
CLB Toán hoạt động với mục đích xây dựng cho học sinh một sân chơi lý thú, bổ ích, nuôi dưỡng đam mê và lan tỏa tình yêu đối với môn Toán. Phát hiện các học sinh tài năng, tạo cơ hội cọ xát, trau dồi kiến thức và kỹ năng để các em tiếp tục phát triển. Học sinh có cơ hội để trao đổi phương pháp học tập với nhau, góp phần nâng cao chất lượng đại trà và bồi dưỡng học sinh giỏi môn Toán. Với cách thức tổ chức đa dạng như: Rung chuông vàng, Tìm kiếm tài năng toán, Thách thức toán học, Giao lưu trực tuyến ..., trong nhiều năm học qua, CLB Toán của Trường THCS Sông Trí đã thu hút hàng nghìn học sinh tham gia. Từ sân chơi này, nhiều tài năng Toán học đã được phát hiện, nhiều em đã đạt giải học sinh giỏi cấp Quốc gia, cấp tỉnh.
Tại đợt giao lưu tháng 4/2025, học sinh làm bài trực tuyến trên phần mềm SHub Classroom, thời gian làm bài 60 phút. Có 20 câu hỏi trắc nghiệm dưới dạng chọn đáp án đúng có nội dung về Toán học và kiến thức tập trung chủ yếu vào các dạng toán của chuyên đề đã được tìm hiểu. Hệ thống câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó, trong đó 10 câu đầu ở mức độ thông hiểu, 10 câu sau ở mức độ vận dụng.
Căn cứ vào điểm và thời gian làm bài của học sinh để ban tổ chức xếp giải nhất, nhì, ba, khuyến khích để khen thưởng các học ở mỗi số giao lưu và khen thưởng kết quả chung cuộc.
Kết quả: BBT xin thông báo kết quả các bạn đạt từ 5 điểm trở lên của số giao lưu tháng 4/2025.

Học sinh khối 8,9 tham gia buổi giao lưu sáng 17/04/2025
Tại đợt giao lưu tháng 4/2025, học sinh làm bài trực tuyến trên phần mềm SHub Classroom, thời gian làm bài 60 phút. Có 20 câu hỏi trắc nghiệm dưới dạng chọn đáp án đúng có nội dung về Toán học và kiến thức tập trung chủ yếu vào các dạng toán của chuyên đề đã được tìm hiểu. Hệ thống câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó, trong đó 10 câu đầu ở mức độ thông hiểu, 10 câu sau ở mức độ vận dụng.
Căn cứ vào điểm và thời gian làm bài của học sinh để ban tổ chức xếp giải nhất, nhì, ba, khuyến khích để khen thưởng các học ở mỗi số giao lưu và khen thưởng kết quả chung cuộc.
Kết quả: BBT xin thông báo kết quả các bạn đạt từ 5 điểm trở lên của số giao lưu tháng 4/2025.
| TT | Họ và tên | Lớp | Điểm | Thời gian |
| 1 | Lê Gia Huy | 6A1 | 10 | 30 phút 8 giây |
| 2 | Nguyễn Phương Thảo | 6A1 | 9.5 | 29 phút 0 giây |
| 3 | Hoàng diệu anh | 6A3 | 9.5 | 30 phút 14 giây |
| 4 | Nguyễn Gia Linh 9/12 | 6A1 | 9.5 | 33 phút 40 giây |
| 5 | Nguyễn Thị Thảo Sâm | 6A1 | 9 | 17 phút 19 giây |
| 6 | Phan Thị Gia Linh | 6A1 | 9 | 24 phút 56 giây |
| 7 | Phạm Nguyễn Hà Linh | 6A1 | 9 | 25 phút 19 giây |
| 8 | Đậu Thị Minh Uyên | 6A1 | 9 | 26 phút 11 giây |
| 9 | Nguyễn Duy Lâm | 6A1 | 9 | 26 phút 15 giây |
| 10 | Lê Nguyên Hải | 6A1 | 9 | 26 phút 22 giây |
| 11 | Nguyễn Duy Bảo Khánh | 6A1 | 9 | 26 phút 28 giây |
| 12 | Phạm Tài Long | 6A1 | 9 | 26 phút 32 giây |
| 13 | Nguyễn Khôi Nguyên | 6A1 | 9 | 26 phút 37 giây |
| 14 | Dương Đình Thái Bảo | 6A1 | 9 | 27 phút 42 giây |
| 15 | Nguyễn Tùng Lâm | 6A1 | 9 | 27 phút 57 giây |
| 16 | Lê Trần Đăng Quân | 6a1 | 9 | 28 phút 6 giây |
| 17 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6A3 | 9 | 28 phút 46 giây |
| 18 | Cao Thị Hằng Nga | 6a3 | 9 | 29 phút 43 giây |
| 19 | Nguyễn Ngọc Tố Uyên | 6A3 | 9 | 30 phút 15 giây |
| 20 | Dương Khánh Chi | 6A1 | 9 | 33 phút 30 giây |
| 21 | Nguyễn Thế Long | 6A1 | 9 | 34 phút 33 giây |
| 22 | Đào Tuyết Tâm | 6a1 | 8.5 | 21 phút 36 giây |
| 23 | Hoàng nguyễn minh anh | 6a5 | 8.5 | 23 phút 46 giây |
| 24 | Nguyễn Minh Châu | 6A3 | 8.5 | 25 phút 50 giây |
| 25 | Lê Thanh Tùng | 6A11 | 8.5 | 26 phút 41 giây |
| 26 | Trần Đăng Phúc | 6A1 | 8.5 | 26 phút 54 giây |
| 27 | Nguyễn Trần Phan Nhật | 6a1 | 8.5 | 28 phút 3 giây |
| 28 | Ho Van Dai Thang | 6a1 | 8.5 | 28 phút 8 giây |
| 29 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 6A1 | 8.5 | 30 phút 56 giây |
| 30 | Nguyễn Anh Ngọc | 6A5 | 8.5 | 31 phút 3 giây |
| 31 | Hoàng Quân | 6A4 | 8.5 | 31 phút 15 giây |
| 32 | Bùi Vân Anh | 6A1 | 8.5 | 33 phút 18 giây |
| 33 | Văn Minh Bảo Ngọc | 6A1 | 8.5 | 33 phút 34 giây |
| 34 | trần thị bảo trâm | 6a2 | 8.5 | 35 phút 14 giây |
| 35 | Nguyễn Phương Ngân | 6A2 | 8.5 | 35 phút 28 giây |
| 36 | Hoàng Công Gia Huy | 6A2 | 8.5 | 36 phút 14 giây |
| 37 | Nguyễn Thùy Dương | 6A2 | 8.5 | 36 phút 20 giây |
| 38 | Trương Phú Vinh | 6A1 | 8.5 | 39 phút 41 giây |
| 39 | Võ Dương Hoàng Anh | 6a1 | 8 | 15 phút 6 giây |
| 40 | Tranthailong | 6a3 | 8 | 18 phút 6 giây |
| 41 | Trương Công Tấn Khôi | 6a3 | 8 | 19 phút 0 giây |
| 42 | tran gia minh | 6A2 | 8 | 24 phút 35 giây |
| 43 | Hoàng Thái Bảo | 6A1 | 8 | 25 phút 43 giây |
| 44 | Trần Lê An Hưng | 6A2 | 8 | 27 phút 28 giây |
| 45 | Trương Lê Công Danh | 6A3 | 8 | 28 phút 22 giây |
| 46 | Nguyễn Trọng Đạt | 6A1 | 8 | 29 phút 56 giây |
| 47 | Hoàng Minh Ánh | 6A2 | 8 | 31 phút 23 giây |
| 48 | Nguyễn Linh Đan | 6A1 | 8 | 31 phút 27 giây |
| 49 | Lê Tâm Hiền | 6A2 | 8 | 32 phút 53 giây |
| 50 | Chu Võ Anh Thư | 6A1 | 8 | 33 phút 56 giây |
| 51 | Phạm Diệp Anh | 6A2 | 8 | 36 phút 17 giây |
| 52 | Trương Gia Nghĩa | 6A3 | 8 | 37 phút 26 giây |
| 53 | Trần Hoàng Hải | 6A3 | 8 | 39 phút 23 giây |
| 54 | Võ Nguyễn Hoàng Quân | 6a11 | 7.5 | 22 phút 35 giây |
| 55 | Trương Bảo Hân | 6a2 | 7.5 | 26 phút 54 giây |
| 56 | Lê Anh Sơn | 6A5 | 7.5 | 29 phút 14 giây |
| 57 | Bùi Anh Bảo | 6A1 | 7.5 | 29 phút 39 giây |
| 58 | Nguyễn Minh Tùng | 6A2 | 7.5 | 31 phút 24 giây |
| 59 | Nguyễn Lê Bảo Châu | 6A | 7.5 | 31 phút 26 giây |
| 60 | nguyễn nguyên thảo | 6A3 | 7.5 | 31 phút 29 giây |
| 61 | chu nhật vy | 6a2 | 7.5 | 32 phút 59 giây |
| 62 | tran van vu lam | 6a4 | 7.5 | 34 phút 17 giây |
| 63 | Nguyễn Trường Vũ | 6A1 | 7.5 | 34 phút 34 giây |
| 64 | Trần Hoàng Phúc | 6a3 | 7.5 | 34 phút 47 giây |
| 65 | Nguyễn Dương Phúc | 6A7 | 7.5 | 35 phút 26 giây |
| 66 | Trần Quốc An | 6 | 7.5 | 36 phút 28 giây |
| 67 | nguyễn hải đăng | 6A2 | 7.5 | 36 phút 41 giây |
| 68 | Nguyễn Trường An | 6A1 | 7 | 12 phút 42 giây |
| 69 | Hồ Đức Minh | 6A6 | 7 | 18 phút 13 giây |
| 70 | Đậu Thành Trung | 6A1 | 7 | 25 phút 43 giây |
| 71 | Trần Doãn Huy | 6A4 | 7 | 26 phút 45 giây |
| 72 | Ngô Văn Thành Lâm | 6 | 7 | 28 phút 29 giây |
| 73 | Võ Mai Khánh Chi | 6A2 | 7 | 28 phút 7 giây |
| 74 | Nguyễn Hữu Toàn | 6A4 | 7 | 29 phút 55 giây |
| 75 | Thái Hoàng Yến | 6A2 | 7 | 30 phút 58 giây |
| 76 | Trần Thị Mỹ Oanh | 6A1 | 7 | 31 phút 16 giây |
| 77 | Trần Nữ Tường Lâm | 6A1 | 7 | 31 phút 18 giây |
| 78 | Nguyễn Trường An | 6a4 | 7 | 32 phút 11 giây |
| 79 | cao ha linh | 6A4 | 7 | 35 phút 16 giây |
| 80 | Nguyễn Bảo Sơn | 6A4 | 7 | 35 phút 27 giây |
| 81 | Lê Thị Trà My | 6a5 | 7 | 36 phút 6 giây |
| 82 | Đoàn Nguyễn Gia Ngân | 6A3 | 7 | 37 phút 2 giây |
| 83 | Phạm Thị Hồng Ngọc | 6A4 | 7 | 37 phút 32 giây |
| 84 | Trần Trung Hiếu | 6A3 | 6.5 | 20 phút 55 giây |
| 85 | HUỲNH ANH ĐỨC | 6A3 | 6.5 | 23 phút 4 giây |
| 86 | Bùi Quang Phúc | 6A3 | 6.5 | 26 phút 26 giây |
| 87 | Nguyễn Xuân Sơn | 6A3 | 6.5 | 28 phút 25 giây |
| 88 | Nguyễn Gia Linh | 6A1 | 6.5 | 29 phút 58 giây |
| 89 | Nguyễn Sơn Tùng | 6A5 | 6.5 | 30 phút 15 giây |
| 90 | Phan Huy Vũ | 6A1 | 6.5 | 31 phút 14 giây |
| 91 | Phạm hữu bình | 6a2 | 6.5 | 32 phút 59 giây |
| 92 | Nguyễn đình Bách | 6A2 | 6.5 | 34 phút 13 giây |
| 93 | Trần Ngọc Khánh Ngân | 6a6 | 6.5 | 34 phút 17 giây |
| 94 | Lê Mai Bảo An | 6A7 | 6.5 | 35 phút 29 giây |
| 95 | Đinh Đức Phát | 6A7 | 6.5 | 35 phút 36 giây |
| 96 | Phạm Nguyễn Bảo Anh | 6A6 | 6.5 | 36 phút 11 giây |
| 97 | Trương Công Gia Hưng | 6A3 | 6.5 | 36 phút 20 giây |
| 98 | Phạm Nguyên Phú | 6a6 | 6.5 | 38 phút 18 giây |
| 99 | phan xuân thành | 6a3 | 6.5 | 40 phút 4 giây |
| 100 | Nguyễn Tuấn Hưng | 6A4 | 6 | 29 phút 52 giây |
| 101 | Nguyễn như quỳnh | 6a5 | 6 | 30 phút 42 giây |
| 102 | Lê Khánh Tường | 6A1 | 6 | 32 phút 24 giây |
| 103 | nguyễn đoàn gia bảo | 6A2 | 6 | 32 phút 3 giây |
| 104 | Trần Anh Đức | 6a3 | 6 | 33 phút 15 giây |
| 105 | hoàng nhật duy | 6a4 | 6 | 34 phút 49 giây |
| 106 | Chu Võ Ngọc Trâm | 6A4 | 6 | 36 phút 29 giây |
| 107 | Nguyễn Ngọc Linh | 6A3 | 5.5 | 23 phút 3 giây |
| 108 | Nguyễn An Phú | 6A6 | 5.5 | 27 phút 1 giây |
| 109 | Thái Kim Ngân | 6a6 | 5.5 | 35 phút 15 giây |
| 110 | Phạm Gia Huy | 6A6 | 5.5 | 35 phút 38 giây |
| 111 | Nguyễn Thục Uyên | 6a2 | 5.5 | 35 phút 55 giây |
| 1 | Lê Thị Bảo Uyên | 7A1 | 10 | 30 phút 36 giây |
| 2 | Lê Tường Minh | 7A1 | 10 | 35 phút 13 giây |
| 3 | Nguyễn Đức Nhật | 7A1 | 10 | 40 phút 49 giây |
| 4 | Trần Quốc Cường | 7A1 | 9.5 | 19 phút 3 giây |
| 5 | Dương Đức Huy | 7A1 | 9.5 | 48 phút 56 giây |
| 6 | Lê Nguyên Dũng | 7A1 | 9.5 | 49 phút 4 giây |
| 7 | Dương Thanh Vũ | 7A1 | 9 | 37 phút 7 giây |
| 8 | Nguyễn Ngọc Quân | 7a2 | 8.5 | 35 phút 12 giây |
| 9 | Nguyễn Minh Anh | 7A1 | 8.5 | 48 phút 43 giây |
| 10 | Phan Đức Long | 7A1 | 8.5 | 49 phút 23 giây |
| 11 | nguyễn phú vinh | 7A1 | 8 | 41 phút 20 giây |
| 12 | Văn Minh Hoàng | 7A1 | 8 | 41 phút 47 giây |
| 13 | Nguyễn Bảo Ngọc | 7a3 | 8 | 48 phút 4 giây |
| 14 | Chu Võ Tâm Như | 7a1 | 8 | 50 phút 13 giây |
| 15 | Nguyễn Lê Anh Quân | 7 | 7.5 | 33 phút 42 giây |
| 16 | nguyễn thảo ngọc | 7a1 | 7.5 | 37 phút 34 giây |
| 17 | Hoàng Duy Hân | 7A3 | 7.5 | 45 phút 53 giây |
| 18 | Nguyễn Hoàng Bảo Long | 7A6 | 7.5 | 45 phút 57 giây |
| 19 | Thạch Bảo An | 7A1 | 7.5 | 47 phút 58 giây |
| 20 | đào quốc cường | 7a3 | 7.5 | 50 phút 3 giây |
| 21 | Lê Bảo An | 7A4 | 7.5 | 50 phút 51 giây |
| 22 | Vũ Hoàng Nguyên | 7A1 | 7.5 | 52 phút 57 giây |
| 23 | Võ Hoàng Hiệp | 7A2 | 7 | 35 phút 50 giây |
| 24 | Nguyễn Hà An | 7A2 | 7 | 42 phút 56 giây |
| 25 | Lê Quang Anh | 7A2 | 7 | 43 phút 11 giây |
| 26 | Phan Công Hải Phong | 7A2 | 7 | 43 phút 46 giây |
| 27 | Nguyễn Hoàng Sơn | 7A1 | 7 | 47 phút 7 giây |
| 28 | Phan Công Huy Quân | 7A4 | 7 | 48 phút 36 giây |
| 29 | Võ Gia Hưng | 7A3 | 7 | 50 phút 37 giây |
| 30 | Nguyễn Tiến Dũng | 7A3 | 7 | 58 phút 43 giây |
| 31 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 7A2 | 6.5 | 34 phút 0 giây |
| 32 | Nguyễn Nam Khánh | 7A2 | 6.5 | 37 phút 10 giây |
| 33 | Bùi Anh Duy | 7a1 | 6.5 | 41 phút 43 giây |
| 34 | Nguyễn Duy Nghĩa | 7A2 | 6.5 | 42 phút 57 giây |
| 35 | Hoàng Tuấn Vũ | 7A5 | 6.5 | 48 phút 37 giây |
| 36 | Nguyễn Anh Sang | 7a1 | 6.5 | 50 phút 44 giây |
| 37 | Phan Trần Đức Trí | 7A5 | 6.5 | 51 phút 23 giây |
| 38 | Phạm Minh Quân | 7A3 | 6.5 | 58 phút 54 giây |
| 39 | Nguyễn Đình Minh Đức | 7A2 | 6 | 29 phút 29 giây |
| 40 | Phùng Chí Bảo | 7A2 | 6 | 36 phút 14 giây |
| 41 | Nguyễn Công Tuấn | 7A2 | 6 | 37 phút 6 giây |
| 42 | Lê Hồ Gia Như | 7A3 | 6 | 43 phút 40 giây |
| 43 | Nguyễn Nhật Minh | 7A1 | 6 | 44 phút 46 giây |
| 44 | Nguyễn Nhật Minh | 7a3 | 6 | 48 phút 43 giây |
| 45 | Lê Bích Ngọc | 7a4 | 6 | 52 phút 24 giây |
| 46 | Nguyễn Quốc Phong | 7A3 | 6 | 58 phút 30 giây |
| 47 | Hoàng Bảo Ngọc | 7A3 | 5.5 | 44 phút 9 giây |
| 48 | Nguyễn Thùy Anh | 7A1 | 5.5 | 45 phút 24 giây |
| 49 | Phan Công Tuấn Kiệt | 7A6 | 5.5 | 46 phút 28 giây |
| 50 | Nguyễn Võ Mai Ngọc | 7A3 | 5.5 | 46 phút 36 giây |
| 51 | Nguyễn Nguyên Khánh | 7A3 | 5.5 | 48 phút 25 giây |
| 52 | Đặng Hoàng Quân | 7A4 | 5.5 | 49 phút 43 giây |
| 53 | Phan Bảo An | 7A3 | 5.5 | 50 phút 23 giây |
| 54 | Nguyễn Bảo Trâm | 7A1 | 5.5 | 52 phút 29 giây |
| 55 | Nguyễn Như Quỳnh Trang | 7A5 | 5 | 43 phút 35 giây |
| 56 | Phạm Lê Hải Ninh | 7A3 | 5 | 46 phút 31 giây |
| 57 | Hoàng Bá Gia Huy | 7A5 | 5 | 49 phút 47 giây |
| 58 | Dương Thái Đức An | 7A4 | 5 | 49 phút 6 giây |
| 59 | Nguyễn hải cường | 7A5 | 5 | 51 phút 16 giây |
| 60 | Phạm Đăng Khoa | 7a5 | 5 | 52 phút 1 giây |
| 61 | Võ Minh Ngọc | 7A5 | 5 | 52 phút 5 giây |
| TT | Họ và tên | Lớp | Điểm | Thời gian |
| 1 | Chu Anh Quý | 8C | 10 | 24 phút 55 giây |
| 2 | Trương Gia Bình | 8A | 10 | 31 phút 30 giây |
| 3 | Võ Chí Công | 8A | 10 | 31 phút 30 giây |
| 4 | Nguyễn Anh Quyết | 8A | 10 | 31 phút 47 giây |
| 5 | Chu Sỹ Phú | 8A | 9.5 | 27 phút 57 giây |
| 6 | Trần Đình Trường | 8A | 9.5 | 28 phút 58 giây |
| 7 | Nguyễn Trọng Đăng Khoa | 8C | 9.5 | 46 phút 22 giây |
| 8 | Hoàng Anh Tú | 8A | 9 | 44 phút 26 giây |
| 9 | Trần minh sáng | 8a | 9 | 46 phút 28 giây |
| 10 | Nguyễn Đức Thiện Nhân | 8A | 9 | 48 phút 21 giây |
| 11 | Vũ Hoàng Anh Thư | 8A | 9 | 57 phút 4 giây |
| 12 | Lê Minh Quang | 8A | 8.5 | 36 phút 5 giây |
| 13 | Hoàng Tuấn Anh | 8A | 8.5 | 44 phút 35 giây |
| 14 | Nguyễn Đình Sơn | 8A | 8.5 | 52 phút 16 giây |
| 15 | Nguyễn Trà My | 8A | 8.5 | 53 phút 39 giây |
| 16 | Ngô Văn Thành Huy | 8A | 8 | 28 phút 33 giây |
| 17 | Kiều Gia Hân | 8A | 8 | 35 phút 42 giây |
| 18 | Võ Văn Thành Phước | 8c | 8 | 37 phút 58 giây |
| 19 | Đặng Hữu Đức | 8C | 8 | 42 phút 25 giây |
| 20 | Võ Xuân Hiếu | 8A | 8 | 44 phút 52 giây |
| 21 | Nguyễn Xuân Nghĩa | 8A | 8 | 45 phút 26 giây |
| 22 | Đậu Huy Bảo | 8A | 8 | 58 phút 22 giây |
| 23 | Phạm Quang Huy | 8A | 7.5 | 36 phút 51 giây |
| 24 | Trần Đức Duy | 8A | 7.5 | 45 phút 48 giây |
| 25 | Nguyễn Việt Thắng | 8A | 7.5 | 53 phút 50 giây |
| 26 | Phạm Võ Thục Uyên | 8C | 7.5 | 54 phút 9 giây |
| 27 | Võ Bảo Sơn | 8A | 7 | 40 phút 7 giây |
| 28 | Văn Minh Bảo Châu | 8A | 7 | 45 phút 44 giây |
| 29 | Phan Thị Hoài An | 8A | 7 | 47 phút 19 giây |
| 30 | lê huy hoàng | 8C | 7 | 50 phút 56 giây |
| 31 | Trần Đức Cường | 8A | 7 | 58 phút 24 giây |
| 32 | Trần Anh Thư | 8A | 6.5 | 48 phút 35 giây |
| 33 | Trần Bảo Nhân | 8A | 6.5 | 50 phút 6 giây |
| 34 | Nguyễn Trần Lâm | 8A | 6.5 | 58 phút 52 giây |
| 35 | nguyễn lê sơn | 8A | 6 | 35 phút 54 giây |
| 36 | Nguyễn Bảo Kiên | 8A | 6 | 44 phút 36 giây |
| 37 | Trần Anh Dũng | 8A | 6 | 45 phút 59 giây |
| 38 | nguyễn hoàng dũng | 8B | 6 | 51 phút 1 giây |
| 39 | Nguyễn Hữu Nhật Sơn | 8c | 6 | 51 phút 13 giây |
| 40 | Hoàng Phương Linh | 8A | 6 | 51 phút 59 giây |
| 41 | Nguyễn Song Thư | 8B | 5.5 | 42 phút 3 giây |
| 42 | Trần Gia Linh | 8D | 5.5 | 51 phút 51 giây |
| 43 | Đậu Khánh Vy | 8A | 5.5 | 53 phút 18 giây |
| 44 | Võ Nhã Uyên | 8A | 5.5 | 53 phút 59 giây |
| 45 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 8A | 5.5 | 57 phút 54 giây |
| 46 | Nguyễn Hà Vũ | 8C | 5.5 | 59 phút 36 giây |
| 47 | Lê Thuỳ Phương | 8A | 5.5 | 59 phút 37 giây |
| 48 | Hoàng Nguyên | 8B | 5 | 50 phút 16 giây |
| 49 | Nguyễn Đình Khánh Hưng | 8C | 5 | 51 phút 52 giây |
| 50 | Chu Thị Thu Minh | 8D | 5 | 52 phút 2 giây |
| 51 | Nguyễn Bảo Linh | 8A | 5 | 52 phút 25 giây |
| 52 | Nguyễn Văn Thanh | 8C | 5 | 53 phút 15 giây |
| 53 | Nguyễn Lê Hải Đăng | 8A | 5 | 53 phút 37 giây |
| 54 | Nguyễn Thục Linh | 8D | 5 | 55 phút 10 giây |
| 55 | Trần Thị Thanh Thuỷ | 8A | 5 | 57 phút 47 giây |
| 56 | Nguyễn Xuân Trí Đức | 8D | 5 | 59 phút 6 giây |
| TT | Họ và tên | Lớp | Điểm | Thời gian |
| 1 | Nguyễn Huy Hùng | 9A | 10 | 42 phút 54 giây |
| 2 | Đinh Trần Diệp Minh | 9A | 10 | 43 phút 50 giây |
| 3 | Phan Đình Trung | 9A | 10 | 46 phút 3 giây |
| 4 | Lương Hoàng Lâm | 9A | 10 | 54 phút 18 giây |
| 5 | Nguyễn Thảo Nguyên | 9A | 10 | 55 phút 5 giây |
| 6 | Trần Hoàng Bảo Nguyên | 9A | 9.5 | 43 phút 40 giây |
| 7 | Võ Hoàng Dương | 9A | 9.5 | 44 phút 3 giây |
| 8 | Võ Hoàng Hải | 9A | 9.5 | 44 phút 23 giây |
| 9 | Chu Đức Kiên | 9A | 9.5 | 47 phút 30 giây |
| 10 | Phạm Thảo Chi | 9A | 9.5 | 47 phút 47 giây |
| 11 | Hoàng Nhật Minh Hiếu | 9A | 9.5 | 54 phút 0 giây |
| 12 | Phạm Thị Thùy An | 9A | 9.5 | 55 phút 7 giây |
| 13 | Nguyễn Tùng Lâm | 9A | 9 | 45 phút 20 giây |
| 14 | Phạm Lê Việt Bảo | 9A | 9 | 46 phút 1 giây |
| 15 | Phạm Thảo Linh | 9A | 9 | 46 phút 26 giây |
| 16 | Lê Thùy Dương | 9A | 9 | 47 phút 55 giây |
| 17 | Dương Thị Khánh Huyền | 9A | 9 | 50 phút 4 giây |
| 18 | Trần Thị Phương Quỳnh | 9A | 9 | 51 phút 11 giây |
| 19 | Nguyễn Thị Hoài An | 9A | 9 | 52 phút 25 giây |
| 20 | Nguyễn Thái Sơn | 9A | 9 | 52 phút 32 giây |
| 21 | Nguyễn Như Quỳnh | 9A | 9 | 53 phút 24 giây |
| 22 | Nguyễn Quang Thắng | 9A | 8.5 | 47 phút 26 giây |
| 23 | Nguyễn Minh Trang | 9A | 8.5 | 47 phút 29 giây |
| 24 | Nguyễn Hoàng An | 9A | 8.5 | 52 phút 11 giây |
| 25 | Trần Đặng Anh Thư | 9 | 8.5 | 53 phút 33 giây |
| 26 | Phùng Thị Anh Thơ | 9A | 8.5 | 53 phút 53 giây |
| 27 | Đặng Hồng Quân | 9A | 8.5 | 56 phút 13 giây |
| 28 | Đặng Vũ Gia Bảo | 9A | 8 | 46 phút 3 giây |
| 29 | Trịnh Thị Bảo Châu | 9A | 8 | 48 phút 1 giây |
| 30 | Phạm Hồng Quân | 9A | 8 | 53 phút 44 giây |
| 31 | Trần Thị Thảo An | 9A | 7 | 48 phút 21 giây |
| 32 | Nguyễn Lê Minh Thư | 9A | 7 | 51 phút 0 giây |
| 33 | Nguyễn Khánh Duy | 9A | 7 | 54 phút 41 giây |
| 34 | phạm thị oanh | 9A | 7 | 55 phút 6 giây |
| 35 | Nguyễn Tuấn Hoàng | 9A | 7 | 59 phút 31 giây |
| 36 | Đỗ Hoàng Anh | 9A | 6.5 | 55 phút 21 giây |
| 37 | Trần Trung Kiên | 9A | 6 | 48 phút 17 giây |
| 38 | Nguyễn Hà Linh | 9A | 6 | 48 phút 41 giây |
| 39 | Lê mai quyết thành | 9e | 6 | 52 phút 34 giây |
| 40 | Dương Thị Kim Liên | 9A | 5 | 51 phút 18 giây |
| 41 | Nguyễn Thị Anh Thư | 9A | 5 | 53 phút 34 giây |
| 42 | Anh khoa | 9E | 5 | 55 phút 7 giây |


Học sinh khối 8,9 tham gia buổi giao lưu sáng 17/04/2025

Học sinh khối 6,7 tham gia buổi giao lưu chiều 17/04/2025